请输入您要查询的越南语单词:
单词
đàn organ
释义
đàn organ
风琴 ; 管风琴 <键盘乐器, 外形是一个长方木箱, 里面排列着铜簧片, 上面有键盘, 按键就能压动铜簧片上的开关, 下面有踏板, 用来鼓动风箱生风, 使铜簧片振动发音。>
随便看
Lục Xâm Bảo
lục xét
Lục Yên
Lục Yển
lục đạo
lục địa
từ xưa đến nay
từ xưa đến nay chưa hề có
từ ái
từ ít dùng
từ đa nghĩa
từ đa âm tiết
từ điển
từ điển bách khoa
từ điển chuyên đề
từ điển sống
từ điển vận thơ
từ điệu
từ đuôi đến đầu
từ đó
từ đông sang tây
từ đơn
từ đơn hình vị
từ đơn âm
từ đơn âm tiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 20:30:43