请输入您要查询的越南语单词:
单词
đàn tràng
释义
đàn tràng
道场; 法场; 坛场 <和尚或道士做法事的场所, 也指所做的法事。>
lập đàn tràng.
设坛场。 法坛。<道士做法事的场所。也叫"斋坛"。>
随便看
môn điện học
môn đánh gôn
môn đình
Môn-đô-va
môn đăng hộ đối
môn đạo
môn đẩy tạ
môn đệ
môn đồ
mô phạm
mô phỏng
mô phỏng theo
Mô-ri-ta-ni
Mô-ri-xơ
Mô-tu
mô-tơ
mô-tơ điện
mô tả
mô tả hình dáng
mô tả sự vật
mô-đen
mô-đun
mô đất
mõ
mõ canh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 16:36:11