请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng tin cậy
释义
đáng tin cậy
把稳 ; 稳当; 可靠; 保准; 保险; 靠 ; 信赖 ; 靠准。
lời nó nói chẳng đáng tin cậy
他说话不保准
anh ấy đáng tin cậy.
他 很靠得住。
tin tức này không đáng tin cậy.
这个消息 不靠准。
anh ấy rất đáng tin cậy, có việc gì cần thì cứ giao cho anh ấy làm.
他很靠准, 有要紧的事可以交给他办。
随便看
không thể so sánh nổi
không thể so sánh với nhau
không thể thay đổi
không thể thay đổi được nữa
không thể theo
không thể thiếu
không thể thoái thác
không thể thêm được một từ
không thể thích ứng
không thể tiếp cận
không thể tranh luận
không thể trông thấy
không thể tách rời
không thể tưởng tượng nổi
không thể tả được
không thể tồn tại
không thể tự thoát
không thể vãn hồi
không thể vơ đũa cả nắm
không thể vượt qua
không thể xoá nhoà
không thể đi qua được
không thể đến gần được
không thịnh vượng
không thống nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:06:52