请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng tin cậy
释义
đáng tin cậy
把稳 ; 稳当; 可靠; 保准; 保险; 靠 ; 信赖 ; 靠准。
lời nó nói chẳng đáng tin cậy
他说话不保准
anh ấy đáng tin cậy.
他 很靠得住。
tin tức này không đáng tin cậy.
这个消息 不靠准。
anh ấy rất đáng tin cậy, có việc gì cần thì cứ giao cho anh ấy làm.
他很靠准, 有要紧的事可以交给他办。
随便看
hăm-bơ-gơ
hăm doạ
hăm doạ ầm ĩ
hăm he
hăm hăm hở hở
hăm hở
hăm hở tiến lên
hăng
hăng chí
hăng hái
hăng hái hơn
hăng hái tiến lên
hăng hái tranh giành
hăng máu
hăng quá hoá dở
hăng say
hăng tiết
hĩ
hĩm
hũ
hũ hèm
hũm
hũ nút
hũ rượu
hơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 14:08:21