请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng tin cậy
释义
đáng tin cậy
把稳 ; 稳当; 可靠; 保准; 保险; 靠 ; 信赖 ; 靠准。
lời nó nói chẳng đáng tin cậy
他说话不保准
anh ấy đáng tin cậy.
他 很靠得住。
tin tức này không đáng tin cậy.
这个消息 不靠准。
anh ấy rất đáng tin cậy, có việc gì cần thì cứ giao cho anh ấy làm.
他很靠准, 有要紧的事可以交给他办。
随便看
hết đường chối cãi
hết đường lý sự
hết đường xoay sở
hết đỗi
hết đời
hết đợt này đến đợt khác
hếu
hề
hề chi
hề gì
hề hề
hề nữ
hề văn
hề đồng
hể hả
hểnh
hểu
hễ
hễ có việc gì
hễ là
hễ mà
hệ
hệch
hệch hạc
hệ các-bon
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 22:15:13