请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc sống
释义
thuốc sống
生药 <源自动植物的天然药品。除采集和干燥等简单处理外, 未经抽提、蒸馏、蒸发、掺混等特殊处理者。>
随便看
dẫn độ
dẫu
dẫu lìa ngó ý còn vươn tơ lòng
dẫu mà
dẫu rằng
dẫu sao
dẫu thế nào
dẫy
dậm chân
dậm chân kêu trời
dậm dật
dận
dập
dập dìu
dập dềnh
dập dờn
dập lấp
dập tắt
dập tắt lửa
dập vùi
dập đầu
dập đầu bái lạy
dật
dật cư
dật du
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:30:13