请输入您要查询的越南语单词:
单词
vượt qua biên giới
释义
vượt qua biên giới
越境 <非法入境或出境(多指国境)。>
随便看
bến ngang
bến nước
bến nổi
bến phà
bến sông
bến thuyền
Bến Tre
bến tàu
bến xe
bến đò
bến đỗ thuyền
bếp
bếp công cộng
bếp hong chân
bếp khuôn
bếp kiềng
bếp lò
bếp lưu động
bếp lớn
bếp núc
bếp sử dụng năng lượng mặt trời
bếp than
bếp to
bếp điện
bế quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 11:12:03