请输入您要查询的越南语单词:
单词
tặng tiền
释义
tặng tiền
干礼 <用钱代替礼品送的礼。>
折干; 折干儿 <指赠送礼品时用钱来代替。>
随便看
nghinh tống
nghinh xuân
nghinh địch
nghi phạm
nghi thức
nghi thức bế mạc
nghi thức truy điệu
nghi thức tế lễ
nghi thức xã giao
nghi tiết
nghi trang
nghi trượng xuất hành
nghi trận
nghi vấn
Nghi Xuân
nghi án
nghiêm
nghiêm chỉnh
nghiêm cách
nghiêm cấm
nghiêm cẩn
nghiêm hình
nghiêm khắc
nghiêm khắc thúc giục
nghiêm khắc thực hiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 15:13:29