请输入您要查询的越南语单词:
单词
pháo kép
释义
pháo kép
双响; 双响儿 <一种爆竹, 火药分装两截, 点燃下截后发一声, 升到空中后上截爆炸, 又发一声。有的地区也叫二踢脚或两响。>
口
二踢脚 <双响(一种爆竹)。>
随便看
não nề
não sau
não thất
não thần kinh
não trung gian
não trước
não tuỷ
não viêm
nã pháo
nã tróc
nãy
nãy giờ
nè
nèo
né
né khỏi
ném
ném bom
ném bỏ
ném cho hổ sói
lăn lông lốc
lăn lộn
lăn lộn gian khổ
lăn mình
lăn nhanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:25:18