请输入您要查询的越南语单词:
单词
pháo kép
释义
pháo kép
双响; 双响儿 <一种爆竹, 火药分装两截, 点燃下截后发一声, 升到空中后上截爆炸, 又发一声。有的地区也叫二踢脚或两响。>
口
二踢脚 <双响(一种爆竹)。>
随便看
ứ trệ
ứ tắc
ứ ừ
ừ
ừ hữ
ừng ực
ừ ào
ửng
ửng hồng
vắt qua
vắt sổ
vắt-tít
vắt vẻo
vắt óc
vắt óc suy nghĩ
vắt óc suy tính
vắt óc tìm kế
vằm
vằn
vằng
vằng vặc
vằn thắn
vằn vèo
vằn vện
vẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:35:34