请输入您要查询的越南语单词:
单词
tết thanh minh
释义
tết thanh minh
清明节 <国历四月五日清明日, 相传为黄帝诞辰, 因距冬至日约一百零六天, 故称为"百六"。国民政府定都后, 为慎终追远和崇敬祖先, 乃定清明节为民族扫墓节。亦称为"民族扫墓节"﹑"扫墓节"。>
随便看
cây nhục đậu khấu
cây niễng
cây non
cây náng
cây nê
cây nêu
cây nông nghiệp
cây nông nghiệp dài ngày
cây núc nác
cây nước
cây nấm
cây nắp ấm
cây nến
cây nối
cây nối dây cong
cây nối dây thẳng
cây nối hàm rộng
cây nứa
cây nữ lang
cây nữu
cây phi lao
cây phong
cây phong lữ
cây phong nguyên bảo
cây phong tam giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 11:01:20