请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy chiếu phim
释义
máy chiếu phim
放像机 <只能用来放录像带而不能录像机器。>
放映机 <放映电影用的机器, 用强光源透过影片上的形象, 经过镜头映在银幕上。放映机附带光电设备, 把影片上的声带变成声音。>
随便看
thành thị
thành thục
thành thử
thành thực
thành thực xin mời
thành tiên
thành trì
thành trì kiên cố
thành trì vững chắc
thành trùm
thành trùng
thành trấn
thành tài
thành tâm
thành tâm thành ý
thành tích
thành tích chiến đấu
thành tích chói lọi
thành tích nhỏ bé
thành tích rực rỡ
thành tích và khuyết điểm
thành tích vĩ đại
thành tích xuất sắc
thành tính
thành tật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 5:10:04