请输入您要查询的越南语单词:
单词
trạm nghỉ chân
释义
trạm nghỉ chân
长亭 <古时在城外路旁每隔十里设立的亭子, 供行人休息或饯别亲友。>
旅次 <旅途中暂居的地方。>
随便看
điện chia buồn
điện chính
điện chúc mừng
điện chầu
điện cơ
điện cực
điện cực cơ bản
điện cực dương
điện cực trần
điện cực tấm
điện dung
điện dung lưới
điện dung vào
điện dương
điện dịch
điện gia dụng
điện giải
điện giật
điện hạ
điện học
điện hối
điện kháng
điện khí
điện khí hoá
điện khí học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:19:59