请输入您要查询的越南语单词:
单词
trạng thái mới sản sinh
释义
trạng thái mới sản sinh
初生态 <元素刚从化合物中释放出来时的瞬息状态, 初生态的元素一般是原子状态或离子状态, 化学性质比较活泼。>
随便看
viêm thử
viêm trung nhĩ
viêm tuyến bạch huyết ở bẹn
viêm tuyến sữa
viêm tử cung
viêm vú
viêm xoang
viêm âm hộ
viêm ống mật
viên
viên an thần
viên bi
viên chu
viên chu suất
viên chuỳ
viên chức
viên chức ngoại giao
viên cầu
viên diệu
Viêng Chăn
viên giác
viên gạch
viên hoạt
viên hầu
viên hồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 4:39:26