请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấu trùng có đuôi
释义
ấu trùng có đuôi
尾蚴 < 有尾巴的幼虫, 身体很小, 必须用显微镜才能看见, 能在水中游泳, 如血吸虫的幼虫。>
随便看
bệnh biến chứng
bệnh biếng ăn
bệnh bè phái
bệnh bí tiểu
bệnh bướu cổ
bệnh bạch cầu
bệnh bạch huyết
bệnh bạch hầu
bệnh bạch niệu
bệnh bạch điến
bệnh bạch đới
bệnh bạc lá
bệnh bại huyết
bệnh bại liệt
bệnh bất trị
bệnh bỏng rạ
bệnh bộc phát nặng
bệnh cam tích
bệnh can khí
bệnh cao huyết áp
bệnh chân bẹt
bệnh chân voi
bệnh chó dại
bệnh chướng khí
bệnh chấy rận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 12:24:38