请输入您要查询的越南语单词:
单词
bờ vai
释义
bờ vai
肩膀 <(肩膀儿)人的胳膊或动物前肢和躯干相连的部分。>
bờ vai rắn chắc (ví với đảm đương được nhiệm vụ).
肩膀儿硬(能担负重大责任)。
随便看
tôi luyện trong thực tế
tôi lại
tôi mọi
tôi ngày xưa
tôi trung
tôi tớ
tôi đòi
tô khoán
tô không
tô khống
tô kim
Tô-ki-ô
tô-lu-en
tô lên
tô lại
tô lịch
tôm
tôm bể
tôm con
tôm càng xanh
tôm hùm
tôm khô
tôm kẹt
tôm nhỏ
tôm nõn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:06:32