请输入您要查询的越南语单词:
单词
bờ vai
释义
bờ vai
肩膀 <(肩膀儿)人的胳膊或动物前肢和躯干相连的部分。>
bờ vai rắn chắc (ví với đảm đương được nhiệm vụ).
肩膀儿硬(能担负重大责任)。
随便看
kiên nhẫn
kiên quyết thi hành
kiên quyết thực hiện
kiên quyết từ chối
kiên trinh
kiên trung
kiên trì
kiên trì bền bỉ
kiên trì nỗ lực
kiên trì đến cùng
kiên tâm
Kiên Vi
kiêu
kiêu binh tất bại
kiêu căng
kiêu căng ngạo mạn
kiêu dũng
kiêu hoành
kiêu hãnh
kiêu kỳ
kiêu ngạo
kiêu ngạo ngang tàng
kiêu ngạo tự mãn
kiếm
kiếm báu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:35:19