请输入您要查询的越南语单词:
单词
bờ vai
释义
bờ vai
肩膀 <(肩膀儿)人的胳膊或动物前肢和躯干相连的部分。>
bờ vai rắn chắc (ví với đảm đương được nhiệm vụ).
肩膀儿硬(能担负重大责任)。
随便看
người trong mộng
người trong nghề
người trong ngành
người trong sạch
người trong tộc
người trung gian
người trung liệt
người trung lương
người trung thành thẳng thắn
người truyền bá
người truyền đạt
người trái tính trái nết
người trên
người trí tuệ
người trước hy sinh, người sau tiếp bước
người trước ngã xuống, người sau kế tục
người trước ngã xuống, người sau tiến lên
người trưởng thành
người trần
người trần tục
người trẻ tuổi
người trẻ tóc bạc
người trồng hoa
người trụ trì
người trực tiếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:44:15