请输入您要查询的越南语单词:
单词
ầy
释义
ầy
语气词
哟; 唉。<叹词, 表示轻微的惊异(有时带玩笑的语气)。>
Ầy! Lại gặp ông rồi!
哟!又碰见您啦!
Ầy ! Tôi đã bảo ông rồi mà !
唉!我不是已经告诉你吗!
随便看
sây
sây sát
sã
sãi
sãi vãi
sã suồng
sãy
sèng
sè sè
séc
séc vô dụng
sét đánh ngang tai
sên
sênh
sênh Bắc lộ
sênh ca
Sênh Sơn đông
Sênh Thượng Đảng
sênh tiền
sênh đồng
sì
sình
sình hơi
sình lầy
sình sịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:20:00