请输入您要查询的越南语单词:
单词
ầy
释义
ầy
语气词
哟; 唉。<叹词, 表示轻微的惊异(有时带玩笑的语气)。>
Ầy! Lại gặp ông rồi!
哟!又碰见您啦!
Ầy ! Tôi đã bảo ông rồi mà !
唉!我不是已经告诉你吗!
随便看
quan lại
quan lại bao che cho nhau
quan lại nhỏ
quan lại tham ô
quan lại tàn ác
quan lại vô dụng
quan lộ
quan lớn
quan một
quan ngoại
quan ngại
quan nha
quan nhân
quan nhải nhép
quan nhỏ
quan niệm
quan niệm duy vật lý tài
quan niệm nghệ thuật
quan niệm sai
quan niệm tuyệt đối
quan niệm về số kiếp
sáng loáng
sáng loé
sáng láng
sáng lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 10:06:27