请输入您要查询的越南语单词:
单词
ẩu tả
释义
ẩu tả
糙 <粗糙; 不细致。>
công việc này làm quá ẩu tả
这活儿做得很糙 苟 <随便。>
含糊; 拉忽 <不认真; 马虎。>
胡闹 <行动没有道理; 无理取闹。>
随便看
thư hàng không
thư hùng
thư hương
thư hồi âm
thư khai giá
thư khiêu chiến
thư không người nhận
thư không địa chỉ
thư khế
thư khố
thư ký
thư ký trường quay
thư ký văn phòng
thư lâm
thư lông gà
thư lưu ký
thư lại
thư mời
thư mục
thư mục học
thưng
thưng thưng
thư ngỏ
thư nhà
thư nhàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 23:59:55