请输入您要查询的越南语单词:
单词
ắt phải
释义
ắt phải
势必 <根据形势推测必然会怎样。>
nếu làm như vậy ắt phải ảnh hưởng công việc hàng ngày.
如果这么做, 势必影响日常工作。
务必 ; 必须 <表示事理上和情理上的必要; 一定要。口语和书面语都用。>
随便看
giới hạn thính giác
giới hạn trong
giới hạn trên
giới hạt
giới hội hoạ
giới kỳ
giới luật
giới luật của trời
giới nghiêm
giới nghiêm ban đêm
giới nghệ thuật
giới nữ
giới quan lại
giới sát
giới sắc
giới thiệu
giới thiệu chương trình
giới thiệu gặp mặt
giới thiệu sản phẩm
giới thiệu trước
giới thể thao
giới tiêu
giới tuyến
Giới Tân sinh
giới tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 3:14:22