请输入您要查询的越南语单词:
单词
ắt phải
释义
ắt phải
势必 <根据形势推测必然会怎样。>
nếu làm như vậy ắt phải ảnh hưởng công việc hàng ngày.
如果这么做, 势必影响日常工作。
务必 ; 必须 <表示事理上和情理上的必要; 一定要。口语和书面语都用。>
随便看
gái trinh
gái tân
gái tơ
gái ăn sương
gái điếm
gái điếm hoàn lương lấy chồng
gái điếm hết thời
gái điếm kín
gái đĩ
gái đứng đường
gá lời
gán
gán bù
gán cho
gán cho là
gán ghép
gán ghép khiên cưỡng
gán ghép miễn cưỡng
gánh
gánh cũng vào chợ, đội cũng vào chợ
gánh gồng
gánh hát
gánh hát lưu động
gánh hát rong
gánh một phần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 21:10:37