请输入您要查询的越南语单词:
单词
ắt phải
释义
ắt phải
势必 <根据形势推测必然会怎样。>
nếu làm như vậy ắt phải ảnh hưởng công việc hàng ngày.
如果这么做, 势必影响日常工作。
务必 ; 必须 <表示事理上和情理上的必要; 一定要。口语和书面语都用。>
随便看
ngấp nghé
ngất
ngất lịm
ngất nga ngất nghểu
ngất nghểu
ngất ngư
ngất ngưởng
ngất trời
ngất xỉu
ngất đi
ngấu nghiến
ngấu ngấu
ngấy ngấy
ngầm
phương trình log
phương trình lượng giác
phương trình một chuyển động
phương trình một đường cong
phương trình tích phân
phương trình vô nghiệm
phương trình vô nghĩa
phương trình vô định
phương trình đại số
phương trình đảo
phương trình đồng nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 1:57:57