请输入您要查询的越南语单词:
单词
đậu đỏ
释义
đậu đỏ
红豆 <红豆树, 乔木, 羽状复叶, 小叶长椭圆形, 圆锥花序, 花白色, 荚果扁平, 种子鲜红色。产在亚热带地方。>
小豆 <赤小豆。>
相思子 <也指红豆树的种子。>
随便看
hoảng sợ
hoảnh
hoả nhãn kim tinh
hoả pháo
hoả sơn
hoả tai
hoả thạch
hoả thực
hoả tinh
hoả tiêu
hoả tiễn
hoả tiễn pháo
hoả tiễn vũ trụ
hoả tuyến
hoả táng
hoả tốc
hoả võng
hoả xa
hoả điểm
hoả đầu
hoả đầu quân
hoắc
hoắc hương
hoắc loạn
hoắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 9:45:30