请输入您要查询的越南语单词:
单词
bềnh bồng
释义
bềnh bồng
波荡 <水波摇荡。比喻动荡、不稳定。>
sóng biển bềnh bồng
海水波荡
飘摇; 飘荡。
飞絮 <飘飞的像棉絮一般的柳树、芦苇等的种子。>
随便看
nhận thức lý tính
nhận thức sai
nhận thức tường tận
nhận tội
nhận tội thay
nhận uỷ thác
nhận và giữ
nhận vào
nhận xét
nhận xét chủ quan
nhận điều trị
nhận đút lót
nhận được
nhận định
nhận định công bằng
nhập
nhập bọn
nhập chung
nhập cuộc
nhập cảng
nhập cảnh
nhập cốt
nhập diệt
nhập gia tuỳ tục
nhập giống tốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 20:22:45