请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh giá cao
释义
đánh giá cao
高看 ; 看重; 重视。<很看得起; 看得很重要。>
书
激赏 <极其赞赏。>
推重 <重视某人的思想、才能、行为、著作、发明等, 给以很高的评价。>
随便看
cỡ chữ in
cỡ cây
cỡi
cỡ lớn
cỡn
cỡn cờ
cỡ nhau
cỡ nhỏ
cỡ tranh
cỡ trung
cỡ vừa
cỡ đặc biệt
cợm
cợn
cợt
cợt nhả
cợt nhợt
cụ
cụ bà
cụ bị
cục
cục bưu chính
cục bưu điện dân lập
cục bộ
cục chai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:29:19