请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời vu khống
释义
lời vu khống
方
赖词儿 <抵赖或诬赖的话。>
随便看
dãy số tự nhiên
dã yến
dè
dè bỉu
dè chừng
dè dặt
dè dụm
dè sẻn
dè đâu
dé
dép
dép cao-su
dép cong
dép cói
dép da
dép dừa
dép gai
dép lê
dép mủ
dép nhựa
dép rơm
dê
dê con
dê cái
dê già
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 17:09:41