请输入您要查询的越南语单词:
单词
trị số gần đúng
释义
trị số gần đúng
近似值 <接近准确值的数值(比准确值略多一些或少一些)。在实际计算上经常使用。如圆周率的值应为3. 14159265358979323846..., 但实际上多用它的近似值3. 1416。>
随便看
vêu
vêu mõm
vì
vì chuyện nhỏ mà bỏ việc lớn
vì chưng
vì cái gì
vì cầu
vì cớ gì
vì lẽ gì
vì lẽ đó
vì lợi ích riêng
vì mục đích nào đó
vì nghĩa quên mình
vì nể
vì rằng
vì sao
vì sao khổng lồ
vì thế
vì tôi người chết
vì việc công, quên việc riêng
vì việc nước quên tình nhà
vì vèo
vì vậy
vì đâu
vì đại nghĩa không quản người thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 3:30:43