请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốc độ gió
释义
tốc độ gió
风力 <风的强度。>
风速 <风的速度, 通常以米/秒、千米/小时为单位。>
海况 <指海面在风的作用下波动的情况, 根据波浪的大小有无, 分为0-9共10级。>
随便看
ống giấy
ống giấy cách điện
ống giỏ
ống gạt
ống gấp khúc
ống gỗ cuốn cúi
ống hai cực
ống heo
ống hàn
ống hàn gió đá
ống hàn hơi
ống hút
ống hơi
ống hơi nước
ống khoá
ống khói
ống kính
ống kính hoa
ống kính wide
ống loa
ống luật lữ
ống lót
ống lô
ống lăn
ống lăn mực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 8:57:11