请输入您要查询的越南语单词:
单词
lớp huấn luyện về Đảng
释义
lớp huấn luyện về Đảng
党课 <中国共产党的组织为了对党员进行党章教育而开的课, 有时也吸收申请入党的人听课。>
随便看
chó sư tử
chót
chó tha đi mèo tha lại
chó tranh mồi
chót vót
chó vẩy đuôi mừng chủ
chó vện
chó với mèo
chó xù
chó xồm
chó đen giữ mực
chó điên
chó đá
chó đâu chó sủa chỗ không
chó đất Thục sủa mặt trời
chó đẻ
chó đồng
chô chố
chôm bôm
chôm chôm
chôn
chôn chung
chôn chân
chôn chân tại chỗ
chôn cất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:42:39