请输入您要查询的越南语单词:
单词
tối mịt
释义
tối mịt
黑洞洞 <(黑洞洞的)形容黑暗。>
黑糊糊 <光线昏暗。>
黑蒙蒙 <(黑蒙蒙的)形容光线昏暗, 看不清楚。>
黑魆魆 <(黑魆魆的)形容黑暗。>
黑黝黝 <光线昏暗, 看不清楚。也作黑幽幽。>
昏天黑地 <形容天色昏暗。>
随便看
bố con
bốc phệ
bốc rời
bốc rửa ruột
bốc tay sốt, đổ tay nguội
bốc thuốc
bốc thăm
bốc từ
bố cu
bốc vác
bốc xếp và vận chuyển
bảng tín hiệu chạy chậm
bảng tín hiệu dừng tàu
bảng tín hiệu giữ nguyên tốc độ
bảng tín hiệu tạm thời
bảng tóm tắt
bảng tường trình
bảng tắt mở
bảng tổng hợp
bảng tổng phổ
bảng vinh dự
bảng vàng
bảng vàng danh dự
bảng vàng đề tên
bảng vẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:13:48