请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh chân voi
释义
bệnh chân voi
粗腿病 <一种慢性寄生虫病。病原体是丝虫, 形状象白丝线, 由蚊子传染到人体内。症状是发热, 寒战, 皮肤粗糙, 淋巴结肿大, 阴囊、臀部或腿部往往变得非常粗大。也叫血丝虫病, 有的地区叫象皮病、粗腿 病、流火。>
血丝虫病; 象皮病; 丝虫病 <一种慢性寄生虫病。病原体是丝虫, 形状像白丝线, 由蚊子传染到人体内。症状是发热, 寒战, 皮肤粗糙, 淋巴结肿大, 阴囊、臀部或腿部往往变得非常粗大。也叫血丝虫病, 有的 地区叫像皮病、粗腿病、流火。>
随便看
người phụ lễ
người phụ nữ đanh đá
người phụ trách chuyên môn
người phụ trách máy móc
người phụ trách phòng
người phụ trách trước
người phụ trách văn thư
người phụ trách xí nghiệp
người phụ việc
người quang minh chính đại
người quan sát
người qua đường
người quen
người quen cũ
người quen tình hình
người quái dị
người quái gở
người què
người quét đường
người quê mùa
người rất mực tài hoa
người sa cơ thất thế
người sang
người sao hoả
người sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:36:59