请输入您要查询的越南语单词:
单词
át
释义
át
盖 <超过; 压倒。>
giọng anh ấy rất to, át hết tiếng người khác
他的嗓门很大, 把别人的声音都盖下去了。
遏止 <用力阻止。>
压没; 遮没; 淹没 <遮掩隐没, 使无法看见。>
tiếng ồn ào át cả tiếng nói.
嘈什声淹没了谈话声。
cây nhãn át cả vườn rau.
龙眼树遮住了菜地。
随便看
thuốc pha chế sẵn
thuốc phiện
thuốc phiện sống
thuốc pháo
thuốc phòng
thuốc phòng bệnh
thuốc phòng mọt
thuốc phối hợp
thuốc rê
thuốc sán
thuốc sáp
thuốc sát trùng
thuốc súng
thuốc súng đen
thuốc sơn
thuốc sống
thuốc sợi hút tẩu
thuốc thang
thuốc thoa ngoài da
thuốc thuộc da
thuốc thí nghiệm
thuốc thử
thuốc tiêm
thuốc tiên
thuốc tiêu đàm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:28:00