请输入您要查询的越南语单词:
单词
át
释义
át
盖 <超过; 压倒。>
giọng anh ấy rất to, át hết tiếng người khác
他的嗓门很大, 把别人的声音都盖下去了。
遏止 <用力阻止。>
压没; 遮没; 淹没 <遮掩隐没, 使无法看见。>
tiếng ồn ào át cả tiếng nói.
嘈什声淹没了谈话声。
cây nhãn át cả vườn rau.
龙眼树遮住了菜地。
随便看
đính chính
đính hôn
đính kết
đính ngày
đính theo
đính ước
đít
đò
đò dọc
đò giang
đòi
đòi bằng được
đòi giá cao
đòi hỏi
đòi hỏi bản thân
đòi hỏi quá đáng
đòi hỏi trọn vẹn
đòi lại
đòi lấy
đòi mạng
đòi nợ
đòi tiền
đòi trả lại
đòm
đòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:35:46