请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm
释义
âm
负 <指得到电子的(跟'正'相对)。>
cực âm
负极。
số âm
负数。
阴 <中国古代哲学认为存在于宇宙间的一切事物中的两大对立面之一(跟'阳'相对)。>
điện âm
阴电。 音 <声音。>
bát âm
八音。
ngũ âm
五音。
随便看
nổi mủ
nổi nhọt
nổi nhục của đất nước
nổi phong ba
nổi sần
nổi tiếng xấu
nổi trên mặt nước
nổi trận lôi đình
nổi trội
nổi xung
nổi điên
nổ kép
nổ lực
nổ mìn
nổng
nổ súng
nổ tung
nổ vang
nổ đom đóm
nổ đùng đoàng
nỗi
nỗi buồn
nỗi buồn phiền
nỗi băn khoăn
nỗi căm giận chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 19:43:20