请输入您要查询的越南语单词:
单词
ống luật lữ
释义
ống luật lữ
吕 <古代用竹管制成的校正乐律的器具, 以管的长短(各管的管径相等)来确定音的不同高度。从低音管算起。成奇数的六个管叫做'律'; 成偶数的六个管叫做'吕'。后来用'律吕'作为音律的统称。>
随便看
máy mài mặt phẳng
máy mài nam châm
máy mài phá
máy mài vành nguyệt
máy mài vạn năng
máy mài xi-lanh
máy mài đánh bóng
máy móc
máy móc công cụ
máy móc nông nghiệp
máy móc đơn giản
máy móc đơn sơ
máy mắc lờ
máy mắt
máy mở điện
máy nghe
máy nghiến
máy nghiền
máy nghiền nhỏ
máy nghiền đá
máy ngắm
máy ngắm lục phân
máy ngắm thăng bằng
máy ngắm đo góc
máy ngắt điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 0:14:20