请输入您要查询的越南语单词:
单词
chăn nuôi
释义
chăn nuôi
饲养; 饲育 <喂养(动物)。>
畜; 畜养; 畜牧; 牧畜 <饲养大批的牲畜和家禽(多专指牲畜)。>
chăn nuôi
畜牧。
sản phẩm chăn nuôi
畜产。
ngành chăn nuôi.
畜牧业。
làm nghề chăn nuôi
从事畜牧。
随便看
chũm
chũm choẹ
chũm choẹ nhỏ
chũn chĩn
chơ chỏng
chơi
chơi bi-da
chơi bài
chơi bóng
chơi bạc
chơi bạc mạng
chơi bập bênh
chơi bời
chơi bời hưởng lạc khác nào uống rượu độc tự sát
chơi bời lêu lổng
chơi bời trăng hoa
chơi chán
chơi chữ
chơi cờ
chơi dao có ngày đứt tay
chơi diều
chơi giỡn
chơi gái
chơi hè
chơi họ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:53:55