请输入您要查询的越南语单词:
单词
trở rét
释义
trở rét
天气转冷。
随便看
le lói
le lưỡi nhát ma
lem
lem luốc
lem lém
lem nhem
le mác
len
len ca-sơ-mia
len chải
len dạ
len dệt
leng ca leng keng
leng keng
len lét
len lỏi
len sơn dương
len sợi
len vào
len đan
leo
leo cột
leo dây
leo kheo
leo lét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:20:04