请输入您要查询的越南语单词:
单词
New Zealand
释义
New Zealand
新西兰 <新西兰澳大利亚东南的一个岛国, 位于太平洋南部。1642年由艾贝尔·泰斯曼发现, 在1769和1777年间被吉姆斯·库克船长四次参观和考察。1840年英国第一个确定它为王权殖民地。新西兰1841年脱离奥 大利亚统治, 1907年取得主权地位, 1931年完全独立。首都惠灵顿, 最大的城市奥克兰。人口3, 951, 307 (2003)。>
随便看
bụng dạ
bụng dạ hẹp hòi
bụng dạ rối bời
bụng dạ thẳng thắn
bụng dạ độc ác
bụng khô
bụng không
bụng làm dạ chịu
bụng lép
bụng lò
bụng mang dạ chửa
bụng như lỗ kim
bụng nhụng
bụng phình to
bụng phệ
bụng rỗng
bụng sình
bụng sóng
bụng thì thương, sức không giúp nổi
bụng thối như cứt
bụng thụng
bụng to
bụng trên
bụng trướng lên
bụng tỉnh mình gầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 17:37:30