请输入您要查询的越南语单词:
单词
vè
释义
vè
打油诗 <内容和词句通俗诙谐、不拘于平仄韵律的旧体诗。相传为唐代张打油所创, 因而得名。>
诀 <就事物主要内容编成的顺口押韵的、容易记忆的词句。>
vè truyền miệng.
口诀。
快板 <曲艺的一种, 词儿合辙押韵, 说时用竹板打拍, 节奏轻快。>
水位标尺。
驶近; 泊近; 停靠 <轮船、火车等停留在某一个地方。>
随便看
làm tơi đất
làm tư thế
làm tạp vụ
làm tắt
làm tỉnh giấc
làm tỉnh ngộ
làm tốt
làm tổn hại
làm tổn thương
làm tội
làm tức giận
làm từng bước
làm từ thiện
làm vinh dự
làm vinh dự cho dòng họ
làm việc
làm việc ban đêm
làm việc chung
làm việc có chủ đích
làm việc cực nhọc
làm việc hỉ
làm việc không cần thiết
làm việc không nên làm
làm việc không thực tế
làm việc lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 9:19:16