请输入您要查询的越南语单词:
单词
tổng tư lệnh
释义
tổng tư lệnh
大帅 <清末督抚一般兼掌兵权, 其属员以大帅称之。北洋军阀统治时期, 亦以此称军阀首领。>
总司令 <全国或一个方面的军队的最高统帅。>
随便看
tích phân riêng
tích phân đơn
tích phân đầu
tích phân đầy đủ
tích súc
tích số
tích thiểu thành đa
tích thiện
tích tiểu thành đại
tích truyện
tích trữ hàng hoá
tích trữ lương thảo
tích tích
tích tập
tích tụ
tích vô hướng
tích vật học
tích ít thành nhiều
tích điện
Tí Hà
tím gan
tím mặt
tím than
tím tím
tím đậm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 9:35:17