请输入您要查询的越南语单词:
单词
chén
释义
chén
杯; 杯子 <盛饮料或其他液体的器具, 多为圆柱状或下部略细, 一般容积不大。>
chén đĩa ngổn ngang
杯盘狼籍。
钵; 盋; 钵子; 钵头 <陶制的器具, 像盆而较小, 用来盛饭等。>
碗 ; 盛器 <盛饮食的器具, 口大底小, 一般是圆形的。>
服 <量词, 用于中药; 剂。>
琖 <同'盏'。>
盅 ; 盅子 ; 盅儿。 <饮酒或喝茶用的没有把儿的杯子。>
cốc trà; chén trà
小茶盅。
随便看
cảm cách
cảm cúm
cảm cảnh
cảm cựu
cảm giác
cảm giác cân bằng
cảm giác luận
cảm giác mát
cảm giác mới mẻ
cảm giác say
cảm giác thăng bằng
cảm giác vận động
cảm giác về sự ưu việt
cảm giác đau
cảm giác đau đớn
cảm giác ấm áp
cảm gió
cảm hoài
cảm hoá
cảm hàn
cảm hận
cảm hứng
cảm hứng dâng cao
cảm khái
cảm kháng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 12:44:29