请输入您要查询的越南语单词:
单词
tổng đài điện thoại
释义
tổng đài điện thoại
交换机 <设在各电话用户之间, 能按通话人的要求来接通电话的机器。交换机有人工的和自动的两大类。>
总机 <供机关、企业等内部使用的交换机, 可以接通许多分机和外线。>
随便看
đồ ăn mày
đồ ăn ngon
đồ ăn thức uống
đồ ăn thừa
đồ đan
đồ đan bằng liễu
đồ đem cầm
đồ đen
đồ đi câu
đồ đi mưa
đồ điếm
đồ điện
đồ điện gia dụng
đồ đá
đồ đáng tởm
đồ đáp lễ
đồ đê tiện
đồ đúc
đồ đĩ
đồ đạc
đồ đạc trong nhà
đồ đại lãn
đồ đất
đồ đần
đồ đần độn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 23:38:39