请输入您要查询的越南语单词:
单词
tộc trưởng
释义
tộc trưởng
头人 <领头的人, 多指部落或某些少数民族中的首领。>
族长 <宗法制度下家族或宗族的领头人, 通常由族中辈分较高、年纪较长的有权势的人担任。>
随便看
ụ nổi
ụp
ụ súng
ụt
ụ tàu
ụt ịt
ụ đất
Ủng thành
ủ
ủa
ủ dột
ủi
ủi ủi
ủ lò
ủ men
ủ mốc
ủng
ủng cao su
ủng hộ
ủng hộ bộ đội
ủng hộ chính nghĩa
ủng hộ chính quyền, yêu mến nhân dân
ủng hộ lên ngôi
ủng hộ một phía
ủng hộ và yêu mến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 23:17:10