请输入您要查询的越南语单词:
单词
tộc trưởng
释义
tộc trưởng
头人 <领头的人, 多指部落或某些少数民族中的首领。>
族长 <宗法制度下家族或宗族的领头人, 通常由族中辈分较高、年纪较长的有权势的人担任。>
随便看
xà-lách trộn
xà-lúp
xà lệch
xà lỏn
xàm
xàm xạp
xàm xỉnh
xàm xỡ
xà mâu
xà ngang
xàng xàng
xành xạch
xà nhà
xào
xào lăn
xào lại
xào nấu
xào rau
xào tái
xào xáo
xào xạc
xà phòng
xà phòng hoá
xà phòng thuốc
xà phòng thơm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 6:56:23