请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tội nghiệp
释义 tội nghiệp
 顾惜 <照顾怜惜。>
 可怜 <(数量少或质量坏到)不值得一提。>
 tri thức nghèo nàn đến mức tội nghiệp.
 知识贫乏得可怜。
 cô bé da thì vàng vọt người lại gầy gò, trông thật tội nghiệp.
 小姑娘又黄又瘦, 可怜巴巴的
 
 可怜巴巴 <形容可怜的样子。>
 可怜见 <值得怜悯。>
 造孽 <可怜。>
 đứa bé này mất mẹ từ nhỏ, thật tội nghiệp.
 这孩子从小就没了娘, 真造孽。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:27:04