释义 |
tội nghiệp | | | | | | 顾惜 <照顾怜惜。> | | | 可怜 <(数量少或质量坏到)不值得一提。> | | | tri thức nghèo nàn đến mức tội nghiệp. | | 知识贫乏得可怜。 | | | cô bé da thì vàng vọt người lại gầy gò, trông thật tội nghiệp. | | 小姑娘又黄又瘦, 可怜巴巴的 | | | 。 | | 可怜巴巴 <形容可怜的样子。> | | | 可怜见 <值得怜悯。> | | | 造孽 <可怜。> | | | đứa bé này mất mẹ từ nhỏ, thật tội nghiệp. | | 这孩子从小就没了娘, 真造孽。 |
|