请输入您要查询的越南语单词:
单词
èo uộc
释义
èo uộc
体弱多病。
使人愁苦; 使人忧虑。
随便看
kính chuyển
kính chào
kính chúc
kính chắn gió
kính chỉ huy
kính chụp ảnh
kính coong
kính cáo
kính cẩn
kính cẩn chờ đợi
kính cẩn lắng nghe
kính cẩn nghe theo
kính cẩn nghênh tiếp
kính dâng
kính dầy
kính gió
kính gửi
kính gửi lại
kính hiển vi
kính hiển vi điện tử
kính hoàn
kính hoá học
kính hàn
kính kinh vĩ
kính kép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:15:48