请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến nhà
释义
đến nhà
登门 <到对方住处。>
đến nhà thăm
登门拜访
trước giờ tôi chưa đặt chân đến nhà anh ấy.
我从来没有登过他的门。 上门 <到别人家里去; 登门。>
随便看
họ Xướng
họ Y
họ Yên
họ Yêu
họ Yết
họ Án
họ Áo
họ Áp
họ Át
họ Âm
họ Ân
họ Âu
họ Âu Dương
họ Ích
họ Ô
họ Ôn
họ Ông
họ Úc
họ Úy
họ Đa
họ Đan
họ Đinh
họ Điêu
họ Điền
họ Điển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 15:21:47