请输入您要查询的越南语单词:
单词
ân
释义
ân
德; 恩 <恩惠。>
lấy oán báo ân
以怨报德
方
奀 <瘦小(多用于人名)。>
vong ân bội nghĩa.
忘恩负义。
史
殷商。<朝代名。(西元前1751~前1111)成汤始号为商, 传至盘庚, 改号为殷, 故称为 "殷商"。>
随便看
gạo cẩm
gạo cội
gạo dé
gạo dự
gạo hẩm
gạo kém
gạo kê
gạo lâu năm
gạo lương
gạo lức
gạo lứt
gạo máy
gạo mùa
gạo ngự
gạo nước củi giả
gạo nếp
gạo tiên
gạo trắng
gạo trắng tinh
gạo tám thơm
gạo tám xoan
gạo tấm
gạo tẻ
gạo và mì
gạo và tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 22:17:45