请输入您要查询的越南语单词:
单词
gạo trắng
释义
gạo trắng
白米 ; 璨 ; 粲。<碾净了糠的大米(区别于'糙米'), 有时泛指大米。>
随便看
bãi săn
bãi sỏi
bãi tha ma
bãi thả neo
bãi thị
bãi thực
bãi truất
bãi trũng mọc đầy cỏ
bãi trường
bãi trống
bãi trừ
bãi tập
bãi tập bắn
bãi tắm
bãi đá bóng
bãi đá ngầm
bãi đánh bắt cá
bãi đường
bãi đất
bãi đất bằng
bãi đất bồi
bãi đất cao
bãi đậu xe
bãi để hàng hoá
bãi đổ bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 0:09:04