请输入您要查询的越南语单词:
单词
ân trạch
释义
ân trạch
德泽 <恩泽; 恩惠。>
惠泽 <惠爱与恩泽。>
古
恩泽。<封建社会里称皇帝或官吏给予臣民的恩惠。>
随便看
họ Tần
họ Tập
họ Tề
họ Tỉnh
họ Tịch
họ Tịnh
họ Tống
họ Tổ
họ Tứ
họ Tức
họ Từ
họ Tử
họ Tửu
họ Tự
họ U
họ Ung
họ Uyên
họ Uyển
họ Uông
họ Uất Trì
họ Vi
họ Vinh
họ Viên
họ Viễn
họ Viện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 10:37:24