请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáp lễ
释义
đáp lễ
酬答 <用言语或诗文应答。>
还礼; 回礼; 答礼 <回答别人的敬礼。>
đại đội trưởng giơ tay chào, tham mưu trưởng cũng giơ tay đáp lễ.
连长敬了一个礼, 参谋长也举手还礼。 回敬 <回报别人的敬意或馈赠。>
随便看
cảm giác mới mẻ
cảm giác say
cảm giác thăng bằng
cảm giác vận động
cảm giác về sự ưu việt
cảm giác đau
cảm giác đau đớn
cảm giác ấm áp
cảm gió
cảm hoài
cảm hoá
cảm hàn
cảm hận
cảm hứng
cảm hứng dâng cao
cảm khái
cảm kháng
cảm khích
cảm kích
cảm kích khâm phục
cảm kích sâu sắc
cảm kích và khâm phục
cảm kích và xấu hổ
cảm lạnh
cảm mạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 12:14:54