请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá vân mẫu
释义
đá vân mẫu
云母 <矿物, 主要成分是硅酸盐, 白色、黑色, 带有深浅不同的褐色或绿色。耐高温, 不导电, 能分成透明的可以弯曲的薄片, 是重要的电气绝缘材料。>
随便看
hề hề
hề nữ
hề văn
hề đồng
hể hả
hểnh
hểu
hễ
hễ có việc gì
hễ là
hễ mà
hệ
hệch
hệch hạc
hệ các-bon
hệ hô hấp
hệ hằng tinh
hệ luỵ
hệ mét
hệ mẫu
hệ mặt trời
hệ Ngân Hà
hệ nhị điệp
hệ Oóc-đô
hệ phương trình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:30:37