请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hà Nam
释义
Hà Nam
河南 < 省。越南地名。北越省份之一>
河南 <中国中东部的省, 简称豫。与河北、山东、安徽、湖北、陕西、山西相邻, 面积16. 7万平方公里, 省会郑州。黄河流经本省, 开封、洛阳为有名古都, 著名五岳之一的中岳嵩山在郑州西南的登封县。中国 商品粮、棉的主要基地之一。>
随便看
máy khoan đá
máy khoan đất
máy khoan đứng
máy khuếch đại
máy khâu
máy không có chức năng thu
máy khưu
máy khống chế ôn độ
máy khởi phát
máy khởi động
máy kim quay
máy kinh vĩ
máy kiểm ba
máy kiểm vải
máy kéo
máy kéo cá
máy kéo dệt thô
máy kéo tay
máy kéo thẳng
máy kéo tiêu chuẩn
máy kích
máy kích nâng đường
máy kích thích
máy kích trục xe
máy kế điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 7:20:24