请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuyến bã nhờn
释义
tuyến bã nhờn
皮脂腺 <人或动物体上分泌油脂的腺, 在真皮中, 很小, 多为囊状, 开口在毛囊中。皮脂腺的分泌物, 能润泽皮肤和毛发。>
随便看
nải
nản
nản chí
nản chí ngã lòng
nản lòng
nản lòng thoái chí
nảy
nảy lên
nảy lòng tham
nảy mầm
nảy nở
nảy ra
mặt giầy
mặt giời
mặt gương lồi
mặt gương phản chiếu
mặt hàng
mặt hướng về
mặt hầm hầm
mặt hứng nước
mặt khác
mặt kính
mặt kính đồng hồ
mặt lưng
mặt lưng mặt vực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:42:29