请输入您要查询的越南语单词:
单词
ồ ạt
释义
ồ ạt
大举 <大规模地进行(多用于军事行动)。>
tiến hành tổng tiến công; tiến công ồ ạt.
大举进攻。
轰轰烈烈 <形容气魄雄伟, 声势浩大。>
壮阔 <雄壮而宽广。>
随便看
mỳ
mỵ
mỹ
mỹ châu
mỹ cảm
mỹ cảnh
mỹ dung
mỹ học
Mỹ kim
mỹ lệ
mỹ miều
mỹ mãn
mỹ nghệ
mỹ nhân
mỹ nữ
mỹ quan
mỹ sắc
Mỹ Tho
mỹ thuật
mỹ thuật hội hoạ
mỹ thuật tạo hình
mỹ tục
mỹ từ pháp
mỹ tửu
mỹ viện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 21:53:34