请输入您要查询的越南语单词:
单词
tủ bạc
释义
tủ bạc
保险柜 <用中间夹有石棉的两层铁板做成的并装有特制的锁的柜子, 可以防盗、防火。>
保险箱 <原指小型保险柜, 因形状如箱子而得名, 现比喻稳妥可靠的地方, 界限和范围。>
随便看
không biết
không biết bao nhiêu mà kể
không biết chán
không biết chắc
không biết chừng
không biết chữ
không biết dơ
không biết gì
không biết gì về kỹ thuật
nói xã giao
nói xóc
nói xấu
nói xấu hại người
nói xấu người khác với chồng
nói xấu sau lưng
nói xằng
nói xằng bậy
nói xằng nói bậy
nói xằng nói xiên
nói xằng xiên
nói ý
nói đi nói lại
nói điêu
nói đãi bôi
nói đùa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 15:58:21