请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ chối thì bất kính
释义
từ chối thì bất kính
却之不恭 <对于别人的馈赠、邀请等, 如果拒绝, 就显得不恭敬。>
từ chối thì bất kính mà nhận lấy thì thấy hổ thẹn.
却之不恭, 受之有愧。
随便看
tự nói
tự nói ra
tự phong
tự phát
tự phê bình
tự phê phán
tự phản
tự phụ
tự quang thể
tự quay
tự quyết
tự ràng buộc
tự rèn mình
tự sa ngã
tự sinh
tự sinh tự diệt
tự suy nghĩ
tự sáng tạo
tự sát
tự sản tự tiêu
tự sỉ
tự sự
tự tay
tự tay ghi chép
tự tay trồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 6:11:00