请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ chối thì bất kính
释义
từ chối thì bất kính
却之不恭 <对于别人的馈赠、邀请等, 如果拒绝, 就显得不恭敬。>
từ chối thì bất kính mà nhận lấy thì thấy hổ thẹn.
却之不恭, 受之有愧。
随便看
trầy trụa
trẩn kinh
trẩy hội
trẫm
trẫm mình
trậm trầy trậm trật
trận chiến
trận chiến mở màn
trận chiến Quan Độ
trận công kiên
trận giáp lá cà
trận gió
trận huyết chiến
trận mưa ngày hạn
trận mạc
trận mẫu
trận mở màn
trận pháp
trận quyết chiến
trận thi đấu lớn
trận thế
trận thế nghi binh
trận tiêu diệt
trận tuyến
trận tử chiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 4:16:16