请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ khúc
释义
từ khúc
词曲 <词和曲的总称。>
曲子 <一种韵文形式, 出现于南宋和金代, 盛行于元代, 是受民间歌曲的影响而形成的, 句法较词更为灵活, 多用口语, 用韵也更接近口语。一支曲可以单唱。几支曲可以合成一套, 也可以用几套曲子写成戏曲。>
随便看
thức ăn nhanh
thức ăn nhạt
thức ăn nhẹ
thức ăn sang trọng
thức ăn sấy
thức ăn sống
thức ăn thô
thức ăn thịnh soạn
thức ăn trong vạc
thức ăn trưng bày
thức ăn tươi
thức ăn xanh
thức ăn đĩa
thức đêm
thứ cần dùng
thứ dân
thứ dễ cháy
thứ gì
thứ hai
thứ linh tinh
thứ mẫu
thứ nam
thứ nhất
thứ nào
thứ năm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 23:45:54